Kết quả Indy Eleven vs Oakland Roots, 04h05 ngày 21/09
Kết quả Indy Eleven vs Oakland Roots
Đối đầu Indy Eleven vs Oakland Roots
Phong độ Indy Eleven gần đây
Phong độ Oakland Roots gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202604:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.85O 2.75
0.91U 2.75
0.851
1.91X
3.502
3.30Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.81O 1
0.65U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Indy Eleven vs Oakland Roots
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Indy Eleven vs Oakland Roots: Diễn biến chính
-
42'0-0David Garcia
-
59'0-1
Peter Wilson(Assists:Wolfgang Prentice) -
67'Nabi Kibunguchy0-1
-
90'0-1Kendall McIntosh
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Indy Eleven vs Oakland Roots: Số liệu thống kê
-
Indy ElevenOakland Roots
-
7Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút13
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút4
-
-
17Sút Phạt10
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
382Số đường chuyền370
-
-
71%Chuyền chính xác76%
-
-
10Phạm lỗi17
-
-
2Cứu thua6
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn4
-
-
26Ném biên16
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách8
-
-
8Successful center2
-
-
40Long pass26
-
-
101Pha tấn công111
-
-
74Tấn công nguy hiểm54
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
58Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng0.66
-
-
1.06Cú sút trúng đích0.35
-
-
41Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
26Số quả tạt chính xác12
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
18Phá bóng45
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 6 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 7 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

