Kết quả Hartford Athletic vs Louisville City FC, 06h00 ngày 26/09
Kết quả Hartford Athletic vs Louisville City FC
Phong độ Hartford Athletic gần đây
Phong độ Louisville City FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
0.90O 2.75
0.88U 2.75
0.881
2.89X
3.402
2.08Hiệp 1+0
0.99-0
0.79O 1.25
1.09U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hartford Athletic vs Louisville City FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Hartford Athletic vs Louisville City FC: Diễn biến chính
-
11'Augustine Williams
1-0 -
37'1-0Amadou Dia
-
42'1-0Babacar Niang
-
48'1-1
Jake Morris(Assists:Taylor Davila) -
50'Britton Fischer1-1
-
51'Britton Fischer1-1
-
53'1-2
Quenzi Huerman -
59'Baboucarr Njie1-2
-
73'Michee Ngalina
2-2 -
79'2-2Kyle Adams
-
90'Junior Moreira2-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Hartford Athletic vs Louisville City FC: Số liệu thống kê
-
Hartford AthleticLouisville City FC
-
7Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút4
-
-
12Sút Phạt11
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
257Số đường chuyền436
-
-
68%Chuyền chính xác80%
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
3Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn3
-
-
18Ném biên24
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách8
-
-
3Successful center8
-
-
24Long pass37
-
-
82Pha tấn công87
-
-
39Tấn công nguy hiểm49
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
39Số pha tranh chấp thành công53
-
-
2.06Bàn thắng kỳ vọng1.58
-
-
1.8Cú sút trúng đích1.86
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
26Số quả tạt chính xác26
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng28
-
-
30Phá bóng25
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

