Kết quả FC Tulsa vs Sacramento Republic FC, 07h00 ngày 04/10
Kết quả FC Tulsa vs Sacramento Republic FC
Đối đầu FC Tulsa vs Sacramento Republic FC
Phong độ FC Tulsa gần đây
Phong độ Sacramento Republic FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.82O 2
0.75U 2
1.011
2.62X
3.002
2.45Hiệp 1+0
1.00-0
0.82O 0.75
0.70U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tulsa vs Sacramento Republic FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
FC Tulsa vs Sacramento Republic FC: Diễn biến chính
-
9'Arquimides Ordonez
1-0 -
31'1-0Ryan Spaulding
-
32'1-0Arturo Rodriguez
-
45'Ian1-0
-
89'1-1
Memo Rodriguez -
90'Logan Dorsey1-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Tulsa vs Sacramento Republic FC: Số liệu thống kê
-
FC TulsaSacramento Republic FC
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
4Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút0
-
-
13Sút Phạt15
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
331Số đường chuyền383
-
-
70%Chuyền chính xác77%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
2Đánh chặn4
-
-
20Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công10
-
-
4Thử thách0
-
-
1Successful center3
-
-
23Long pass13
-
-
100Pha tấn công120
-
-
38Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
50Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
0.85Cú sút trúng đích0.32
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
5Số quả tạt chính xác20
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
26Phá bóng22
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 6 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 7 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

