Kết quả Detroit City vs Tampa Bay Rowdies, 06h00 ngày 23/08
Kết quả Detroit City vs Tampa Bay Rowdies
Phong độ Detroit City gần đây
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.75O 2.25
0.68U 2.25
0.711
2.90X
2.432
2.45Hiệp 1+0
1.17-0
0.65O 1
1.05U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Detroit City vs Tampa Bay Rowdies
-
Sân vận động: The Palace Of Auburn Hills
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Detroit City vs Tampa Bay Rowdies: Diễn biến chính
-
20'Haruki Yamazaki0-0
-
36'Ates Diouf
1-0 -
45'Ates Diouf1-0
-
45'1-0Nathan Dossantos
-
56'Kobe Hernandez Foster1-0
-
58'1-0Charlie Ostrem
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Detroit City vs Tampa Bay Rowdies: Số liệu thống kê
-
Detroit CityTampa Bay Rowdies
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút1
-
-
17Sút Phạt14
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
313Số đường chuyền397
-
-
71%Chuyền chính xác77%
-
-
14Phạm lỗi17
-
-
4Việt vị1
-
-
2Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn6
-
-
25Ném biên28
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
5Thử thách7
-
-
3Successful center8
-
-
25Long pass17
-
-
97Pha tấn công86
-
-
59Tấn công nguy hiểm38
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
48Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
0.14Cú sút trúng đích0.45
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
13Số quả tạt chính xác22
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
19Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

