Kết quả Detroit City vs Birmingham Legion, 06h00 ngày 04/10
Kết quả Detroit City vs Birmingham Legion
Phong độ Detroit City gần đây
Phong độ Birmingham Legion gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.76+0.75
1.00O 2.75
0.91U 2.75
0.851
1.60X
3.802
4.33Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.06O 1.25
1.16U 1.25
0.66 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Detroit City vs Birmingham Legion
-
Sân vận động: The Palace Of Auburn Hills
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
Detroit City vs Birmingham Legion: Diễn biến chính
-
22'Kobe Hernandez Foster
1-0 -
29'Maxi Rodriguez1-0
-
58'1-0Peter Lee Vassell
-
75'1-0Gevork Diarbian
-
82'Alexander Dalou1-0
-
90'1-0Sam McIllhatton
-
90'Darren Smith1-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Detroit City vs Birmingham Legion: Số liệu thống kê
-
Detroit CityBirmingham Legion
-
1Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút3
-
-
14Sút Phạt19
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
355Số đường chuyền480
-
-
83%Chuyền chính xác85%
-
-
19Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị3
-
-
1Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn9
-
-
21Ném biên16
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
12Thử thách12
-
-
4Successful center2
-
-
31Long pass23
-
-
83Pha tấn công96
-
-
80Tấn công nguy hiểm68
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
41Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng0.92
-
-
0.86Cú sút trúng đích0.02
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
17Số quả tạt chính xác11
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
13Phá bóng21
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

