Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots, 08h00 ngày 04/10
Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots
Đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
Phong độ Oakland Roots gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.87O 2.75
0.80U 2.75
0.961
1.74X
3.802
3.85Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.06O 1.25
1.12U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots: Số liệu thống kê
-
Colorado Springs Switchbacks FCOakland Roots
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
18Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút1
-
-
11Sút Phạt8
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
514Số đường chuyền305
-
-
84%Chuyền chính xác69%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị1
-
-
1Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
3Đánh chặn2
-
-
34Ném biên16
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
4Thử thách8
-
-
7Successful center1
-
-
26Long pass20
-
-
91Pha tấn công59
-
-
79Tấn công nguy hiểm47
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
45Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng0.35
-
-
0.38Cú sút trúng đích0.06
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
28Số quả tạt chính xác7
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
14Phá bóng37
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 6 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 7 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

