Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United, 08h00 ngày 20/09
Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United
Đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
Phong độ New Mexico United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.99+0.75
0.77O 2.75
0.78U 2.75
0.981
1.75X
3.602
3.70Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
0.94O 1.25
0.93U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United: Diễn biến chính
-
85'Aidan Rocha0-0
-
90'Brennan Creek0-0
-
90'0-0Charlie Dennis
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United: Số liệu thống kê
-
Colorado Springs Switchbacks FCNew Mexico United
-
10Phạt góc3
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
23Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
12Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút1
-
-
8Sút Phạt16
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
378Số đường chuyền248
-
-
79%Chuyền chính xác67%
-
-
16Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn6
-
-
25Ném biên17
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách10
-
-
4Successful center1
-
-
21Long pass22
-
-
111Pha tấn công80
-
-
84Tấn công nguy hiểm39
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
43Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
0.64Cú sút trúng đích0.58
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
31Số quả tạt chính xác9
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
13Phá bóng36
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

