Kết quả Charleston Battery vs Hartford Athletic, 06h00 ngày 03/09
Kết quả Charleston Battery vs Hartford Athletic
Đối đầu Charleston Battery vs Hartford Athletic
Phong độ Charleston Battery gần đây
Phong độ Hartford Athletic gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.78+1
1.03O 2.75
0.81U 2.75
0.951
1.50X
4.002
5.00Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.00O 1.25
1.12U 1.25
0.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charleston Battery vs Hartford Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Charleston Battery vs Hartford Athletic: Diễn biến chính
-
18'Nathan Messer0-0
-
20'0-0Beverly Makangila
-
20'Emilio Ycaza0-0
-
29'Kirill Pakhomov(Assists:Jeremy Kelly)
1-0 -
60'Nathan Messer1-0
-
75'1-1
Michee Ngalina -
81'1-1Jordan Scarlett
-
90'1-2
Barry Coffey(Assists:Sebastian Anderson) -
90'1-2Baboucarr Njie
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charleston Battery vs Hartford Athletic: Số liệu thống kê
-
Charleston BatteryHartford Athletic
-
7Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
17Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút2
-
-
20Sút Phạt8
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
364Số đường chuyền337
-
-
79%Chuyền chính xác80%
-
-
9Phạm lỗi20
-
-
0Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua6
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
2Đánh chặn3
-
-
13Ném biên14
-
-
6Cản phá thành công5
-
-
3Thử thách4
-
-
4Successful center5
-
-
31Long pass23
-
-
79Pha tấn công86
-
-
51Tấn công nguy hiểm52
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
48Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng1.66
-
-
1.22Cú sút trúng đích1.32
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
10Số quả tạt chính xác22
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
25Phá bóng25
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

