Kết quả RAEC Mons Nữ vs Zulte-Waregem II Nữ, 22h30 ngày 19/09
Kết quả RAEC Mons Nữ vs Zulte-Waregem II Nữ
Đối đầu RAEC Mons Nữ vs Zulte-Waregem II Nữ
Phong độ RAEC Mons Nữ gần đây
Phong độ Zulte-Waregem II Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RAEC Mons Nữ vs Zulte-Waregem II Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Bỉ nữ 2026-2027 » vòng 4
-
RAEC Mons Nữ vs Zulte-Waregem II Nữ: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Bỉ nữ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
RAEC Mons Nữ vs Zulte-Waregem II Nữ: Số liệu thống kê
-
RAEC Mons NữZulte-Waregem II Nữ
BXH Hạng nhất Bỉ nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stabæk (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 13 | T T T H T |
| 2 | KV Mechelen (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T T H H T |
| 3 | Oud Heverlee Leuven II (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 6 | 10 | T B T H T |
| 4 | Club Brugge II (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 10 | B T T T H |
| 5 | Westerlo (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 3 | 10 | B T T H T |
| 6 | Olsa Brakel W | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 9 | T H H H T |
| 7 | Anderlecht II (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | H B H T T |
| 8 | RAEC Mons (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H H T T B |
| 9 | KFC Damme (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 7 | T T H B B |
| 10 | Herk Sport Hasselt (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 6 | T B B T B |
| 11 | Zulte-Waregem II (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T B B T |
| 12 | White Star Bruxelles (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | H B B T B |
| 13 | Standard Liege B (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B T B B |
| 14 | Ladies Genk B (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 3 | B T B B B |
| 15 | Famkes Merkem (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Stade Mouscron (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 18 | -12 | 1 | B B B H B |

