Kết quả Famkes Merkem Nữ vs Club Brugge II Nữ, 20h00 ngày 03/10
Kết quả Famkes Merkem Nữ vs Club Brugge II Nữ
Đối đầu Famkes Merkem Nữ vs Club Brugge II Nữ
Phong độ Famkes Merkem Nữ gần đây
Phong độ Club Brugge II Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Famkes Merkem Nữ vs Club Brugge II Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Bỉ nữ 2026-2027 » vòng 5
-
Famkes Merkem Nữ vs Club Brugge II Nữ: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Bỉ nữ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Famkes Merkem Nữ vs Club Brugge II Nữ: Số liệu thống kê
-
Famkes Merkem NữClub Brugge II Nữ
BXH Hạng nhất Bỉ nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stabæk (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 13 | T T T H T |
| 2 | KV Mechelen (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T T H H T |
| 3 | Oud Heverlee Leuven II (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 6 | 10 | T B T H T |
| 4 | Club Brugge II (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 10 | B T T T H |
| 5 | Westerlo (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 3 | 10 | B T T H T |
| 6 | Olsa Brakel W | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 9 | T H H H T |
| 7 | Anderlecht II (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | H B H T T |
| 8 | RAEC Mons (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H H T T B |
| 9 | KFC Damme (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 7 | T T H B B |
| 10 | Herk Sport Hasselt (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 6 | T B B T B |
| 11 | Zulte-Waregem II (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T B B T |
| 12 | White Star Bruxelles (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | H B B T B |
| 13 | Standard Liege B (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B T B B |
| 14 | Ladies Genk B (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 3 | B T B B B |
| 15 | Famkes Merkem (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Stade Mouscron (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 18 | -12 | 1 | B B B H B |

