Kết quả Niva Dolbizno vs Energetik-BGU Minsk, 18h00 ngày 09/08

Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 19

  • Niva Dolbizno vs Energetik-BGU Minsk: Diễn biến chính

  • 32'
    0-0
    Nikita Knyshev
  • 37'
    0-1
    goal Aleksey Slivin(Assists:Kirill Parmonov)
  • 42'
    Artem Kuratnik
    0-1
  • 46'
    Dmitry Fedortsov(Assists:Evgeniy Mashagin) goal 
    1-1
  • 51'
    Dmitriy Galuza(Assists:Mikhail Gordeichuk) goal 
    2-1
  • 71'
    2-1
    Ali Kartoev
  • BXH Hạng nhất Belarus
  • BXH bóng đá Belarus mới nhất
  • Niva Dolbizno vs Energetik-BGU Minsk: Số liệu thống kê

  • Niva Dolbizno
    Energetik-BGU Minsk
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 131
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 101
    Tấn công nguy hiểm
    67
  •  
     

BXH Hạng nhất Belarus 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slutsksakhar Slutsk 27 17 6 4 56 28 28 57 T H T T T T
2 Niva Dolbizno 27 17 4 6 67 31 36 55 T T T B T H
3 FK Lida 27 17 3 7 51 43 8 54 T T T B T T
4 Energetik-BGU Minsk 27 16 5 6 56 31 25 53 T T B T T T
5 Kommunalnik Slonim 27 14 5 8 49 32 17 47 B T H T T H
6 FC Molodechno 26 14 3 9 45 40 5 45 T T T H T B
7 FK Bumprom 27 12 5 10 52 41 11 41 B B B T H T
8 FK Soligorsk 27 11 7 9 52 44 8 40 B H T T T H
9 Dinamo Minsk Reserves 25 10 5 10 42 37 5 35 B T T B H T
10 Ostrowitz 27 8 11 8 37 39 -2 35 T T T B H H
11 Volna Pinsk 27 10 4 13 40 50 -10 34 B T B B B B
12 Smorgon FC 27 9 6 12 33 36 -3 33 B H T T B T
13 FK Minsk B 27 9 3 15 37 50 -13 30 B B B H B B
14 FK Orsha 27 7 6 14 28 51 -23 27 T B H B B H
15 Uni X-Labs Minsk 26 6 8 12 25 35 -10 26 T B H B B H
16 BATE-2 Borisov 27 5 7 15 36 61 -25 22 H B T B B H
17 FC Gomel B 27 5 6 16 36 55 -19 21 H B B B B B
18 Osipovichy 27 5 4 18 29 67 -38 19 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "