Kết quả FK Orsha vs Slutsksakhar Slutsk, 19h00 ngày 19/09
Kết quả FK Orsha vs Slutsksakhar Slutsk
Đối đầu FK Orsha vs Slutsksakhar Slutsk
Phong độ FK Orsha gần đây
Phong độ Slutsksakhar Slutsk gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Orsha vs Slutsksakhar Slutsk
-
Sân vận động: Orsha Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 25
-
FK Orsha vs Slutsksakhar Slutsk: Diễn biến chính
-
13'0-0
-
16'0-0
-
29'0-0
-
52'0-0
-
63'0-1
Vladislav Fedosov(Assists:Vladislav Sychev) -
66'0-2
Arseniy Kontsedailov(Assists:Vyacheslav Papava) -
75'0-3
Vyacheslav Papava(Assists:Arseniy Kontsedailov) -
78'Nikita Bykov0-3
-
82'0-3
-
84'0-3
- BXH Hạng nhất Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FK Orsha vs Slutsksakhar Slutsk: Số liệu thống kê
-
FK OrshaSlutsksakhar Slutsk
-
3Phạt góc13
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
6Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
0Ném biên1
-
-
50Pha tấn công92
-
-
21Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng nhất Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsksakhar Slutsk | 27 | 17 | 6 | 4 | 56 | 28 | 28 | 57 | T H T T T T |
| 2 | Niva Dolbizno | 27 | 17 | 4 | 6 | 67 | 31 | 36 | 55 | T T T B T H |
| 3 | FK Lida | 27 | 17 | 3 | 7 | 51 | 43 | 8 | 54 | T T T B T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 27 | 16 | 5 | 6 | 56 | 31 | 25 | 53 | T T B T T T |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 27 | 14 | 5 | 8 | 49 | 32 | 17 | 47 | B T H T T H |
| 6 | FC Molodechno | 26 | 14 | 3 | 9 | 45 | 40 | 5 | 45 | T T T H T B |
| 7 | FK Bumprom | 27 | 12 | 5 | 10 | 52 | 41 | 11 | 41 | B B B T H T |
| 8 | FK Soligorsk | 27 | 11 | 7 | 9 | 52 | 44 | 8 | 40 | B H T T T H |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 25 | 10 | 5 | 10 | 42 | 37 | 5 | 35 | B T T B H T |
| 10 | Ostrowitz | 27 | 8 | 11 | 8 | 37 | 39 | -2 | 35 | T T T B H H |
| 11 | Volna Pinsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 40 | 50 | -10 | 34 | B T B B B B |
| 12 | Smorgon FC | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 | 36 | -3 | 33 | B H T T B T |
| 13 | FK Minsk B | 27 | 9 | 3 | 15 | 37 | 50 | -13 | 30 | B B B H B B |
| 14 | FK Orsha | 27 | 7 | 6 | 14 | 28 | 51 | -23 | 27 | T B H B B H |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 26 | 6 | 8 | 12 | 25 | 35 | -10 | 26 | T B H B B H |
| 16 | BATE-2 Borisov | 27 | 5 | 7 | 15 | 36 | 61 | -25 | 22 | H B T B B H |
| 17 | FC Gomel B | 27 | 5 | 6 | 16 | 36 | 55 | -19 | 21 | H B B B B B |
| 18 | Osipovichy | 27 | 5 | 4 | 18 | 29 | 67 | -38 | 19 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

