Kết quả Cardiff City vs Sheffield United, 21h00 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.88
    -0
    1.00
    O 2.5
    0.78
    U 2.5
    0.97
    1
    2.45
    X
    3.45
    2
    2.75
    Hiệp 1
    +0
    0.90
    -0
    0.98
    O 1.25
    1.12
    U 1.25
    0.73
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Cardiff City vs Sheffield United

  • Sân vận động: Cardiff City Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 2

Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 3

  • Cardiff City vs Sheffield United: Diễn biến chính

  • 2'
    Jack Moylan(Assists:Cian Ashford) goal 
    1-0
  • 4'
    1-1
    goal Thomas Cannon
  • 4'
    Alex Robertson
    1-1
  • 7'
    1-2
    goal Callum OHare(Assists:Patrick Bamford)
  • 10'
    1-2
    Mark McGuinness
  • 33'
    Jack Moylan
    1-2
  • 38'
    Cian Ashford goal 
    2-2
  • 46'
    2-2
     Kalvin Phillips
     Patrick Bamford
  • 46'
    2-2
     Jamie Shackleton
     Romelle Donovan
  • 58'
    2-2
     Rhys Norrington-Davies
     Jamal Baptiste
  • 65'
    2-2
     Jairo Riedewald
     Joe Rothwell
  • 72'
    Chris Willock  
    Ollie Tanner  
    2-2
  • 75'
    2-2
    Sydie Peck
  • 84'
    2-2
     Ben Brereton
     Thomas Cannon
  • 85'
    Joel Colwill  
    Jack Moylan  
    2-2
  • 85'
    Isaak James Davies  
    Cian Ashford  
    2-2
  • 85'
    Callum Robinson  
    Yousef Salech  
    2-2
  • 90'
    Calum Scanlon  
    Krystian Bielik  
    2-2
  • Cardiff City vs Sheffield United: Đội hình chính và dự bị

  • Cardiff City4-2-3-1
    1
    Nathan Trott
    3
    Joel Bagan
    4
    Gabriel Osho
    5
    Krystian Bielik
    38
    Perry Ng
    45
    Cian Ashford
    18
    Alex Robertson
    8
    Jack Moylan
    10
    Rubin Colwill
    11
    Ollie Tanner
    9
    Yousef Salech
    45
    Patrick Bamford
    9
    Thomas Cannon
    11
    Romelle Donovan
    7
    Joe Rothwell
    42
    Sydie Peck
    10
    Callum OHare
    33
    Jamal Baptiste
    5
    Japhet Tanganga
    25
    Mark McGuinness
    3
    Sam McCallum
    1
    Michael Cooper
    Sheffield United4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 16Chris Willock
    27Joel Colwill
    39Isaak James Davies
    47Callum Robinson
    23Calum Scanlon
    30Harry Tyrer
    44Ronan Kpakio
    33Rob Tankiewicz
    14David Turnbull
    Jamie Shackleton 16
    Kalvin Phillips 27
    Rhys Norrington-Davies 30
    Jairo Riedewald 44
    Ben Brereton 22
    Adam Davies 17
    Matt Doherty 2
    Tyrese Campbell 23
    Louie Marsh 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Erol Bulut
    Chris Wilder
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Cardiff City vs Sheffield United: Số liệu thống kê

  • Cardiff City
    Sheffield United
  • 13
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 28
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 10
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 522
    Số đường chuyền
    263
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    47
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 32
    Long pass
    23
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 72
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 21
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 1.96
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.53
  •  
     
  • 1.32
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.66
  •  
     
  • 0.64
    xG Set Play
    0.08
  •  
     
  • 1.96
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.74
  •  
     
  • 1.92
    Cú sút trúng đích
    1.78
  •  
     
  • 46
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    18
  •  
     
  • 13
    Phá bóng
    43
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Swansea City 8 5 2 1 13 6 7 17 T T H B T T
2 West Ham United 8 4 3 1 22 11 11 15 H T T T T H
3 Middlesbrough 8 4 3 1 16 12 4 15 T H T T H H
4 Southampton 8 4 2 2 19 10 9 14 T H H T T B
5 Wolves 7 4 2 1 15 10 5 14 T T B H T T
6 West Bromwich(WBA) 8 4 2 2 10 8 2 14 B H T T H B
7 Queens Park Rangers (QPR) 8 3 4 1 10 7 3 13 T T B H H H
8 Stoke City 8 4 1 3 13 12 1 13 B T T H T T
9 Bristol City 8 4 1 3 11 12 -1 13 T T T B B T
10 Charlton Athletic 8 3 3 2 7 10 -3 12 T H B H H B
11 Birmingham City 8 2 5 1 12 11 1 11 T H H B T H
12 Millwall 8 3 2 3 15 15 0 11 B B T B H H
13 Lincoln City 8 3 2 3 7 8 -1 11 T H H T T B
14 Wrexham 8 2 4 2 9 12 -3 10 B T H H B T
15 Bolton Wanderers 8 3 1 4 11 15 -4 10 B B B B T T
16 Blackburn Rovers 8 2 3 3 12 12 0 9 B H B B T H
17 Norwich City 8 3 0 5 16 17 -1 9 T B T T B B
18 Sheffield United 8 2 3 3 9 11 -2 9 H T B T B B
19 Portsmouth 7 2 2 3 9 10 -1 8 T B B T H H
20 Watford 8 2 2 4 7 10 -3 8 H B B T B B
21 Cardiff City 8 1 4 3 10 12 -2 7 H B B H B T
22 Derby County 8 1 2 5 7 14 -7 5 B T B B B H
23 Preston North End 8 1 1 6 8 15 -7 4 B B T B B H
24 Burnley 8 0 4 4 9 17 -8 4 B H B H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "