Kết quả Cardiff City vs Charlton Athletic, 18h30 ngày 19/09
Kết quả Cardiff City vs Charlton Athletic
Đối đầu Cardiff City vs Charlton Athletic
Phong độ Cardiff City gần đây
Phong độ Charlton Athletic gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.92O 2.75
0.84U 2.75
1.021
1.70X
4.202
4.20Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.96O 1.25
1.12U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cardiff City vs Charlton Athletic
-
Sân vận động: Cardiff City Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Cardiff City vs Charlton Athletic: Diễn biến chính
-
8'Jack Moylan(Assists:Yousef Salech)
1-0 -
24'Yousef Salech(Assists:Jack Moylan)
2-0 -
27'Alex Robertson2-0
-
29'2-1
Tyreece Campbell(Assists:Tyler Bindon) -
33'Ollie Tanner2-1
-
35'2-1Dan McNamara
-
45'Joel Bagan2-1
-
46'2-1Amarii Bell
Millenic Alli -
46'2-1Timothy Ouma
Tyler Bindon -
51'2-1Oliver Skipp
-
61'Jack Moylan(Assists:Ollie Tanner)
3-1 -
62'David Turnbull
Chris Willock3-1 -
70'Cian Ashford
Ollie Tanner3-1 -
70'3-1Charlie Kelman
Conor Coventry -
82'Calum Scanlon
Jack Moylan3-1 -
82'Dylan Lawlor
Gabriel Osho3-1 -
83'3-1Sonny Carey
Miles Leaburn -
83'3-1Joshua Edwards
Dan McNamara -
90'3-1Ivan Mesik
-
90'Cian Ashford3-1
-
90'Joel Colwill3-1
-
Cardiff City vs Charlton Athletic: Đội hình chính và dự bị
-
Cardiff City4-2-3-1Charlton Athletic4-2-3-11Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho5Krystian Bielik38Perry Ng27Joel Colwill18Alex Robertson16Chris Willock8Jack Moylan11Ollie Tanner9Yousef Salech11Miles Leaburn19Millenic Alli9Karlan Ahearne-Grant7Tyreece Campbell6Conor Coventry34Oliver Skipp20Dan McNamara5Lloyd Jones44Tyler Bindon18Ivan Mesik13Arthur Okonkwo
- Đội hình dự bị
-
45Cian Ashford44Ronan Kpakio48Dylan Lawlor43Paul Moreno47Callum Robinson23Calum Scanlon33Rob Tankiewicz14David Turnbull30Harry TyrerAmarii Bell 17Tiernan Brooks 21Sonny Carey 14Joshua Edwards 3Charlie Kelman 23Harvey Knibbs 8Junior Nkeng 35Timothy Ouma 16Joe Rankin-Costello 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Erol BulutDean Holden
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Cardiff City vs Charlton Athletic: Số liệu thống kê
-
Cardiff CityCharlton Athletic
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
27Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
9Cản sút2
-
-
15Sút Phạt10
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
506Số đường chuyền311
-
-
81%Chuyền chính xác68%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị4
-
-
42Đánh đầu54
-
-
21Đánh đầu thành công27
-
-
2Cứu thua5
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn1
-
-
18Ném biên20
-
-
4Cản phá thành công10
-
-
11Thử thách11
-
-
4Successful center1
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
35Long pass24
-
-
122Pha tấn công76
-
-
75Tấn công nguy hiểm17
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
50Số pha tranh chấp thành công55
-
-
2.7Bàn thắng kỳ vọng1.04
-
-
2.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.82
-
-
0.16xG Set Play0.23
-
-
2.7Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.04
-
-
2.43Cú sút trúng đích0.85
-
-
47Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
19Số quả tạt chính xác7
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng27
-
-
16Phá bóng27
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T H B T T |
| 2 | West Ham United | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 11 | 15 | H T T T T H |
| 3 | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 4 | 15 | T H T T H H |
| 4 | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 14 | T H H T T B |
| 5 | Wolves | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | T T B H T T |
| 6 | West Bromwich(WBA) | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 | B H T T H B |
| 7 | Queens Park Rangers (QPR) | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T B H H H |
| 8 | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B T T H T T |
| 9 | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T T T B B T |
| 10 | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | -3 | 12 | T H B H H B |
| 11 | Birmingham City | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 11 | T H H B T H |
| 12 | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 11 | B B T B H H |
| 13 | Lincoln City | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | T H H T T B |
| 14 | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | -3 | 10 | B T H H B T |
| 15 | Bolton Wanderers | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | B B B B T T |
| 16 | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 9 | B H B B T H |
| 17 | Norwich City | 8 | 3 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 9 | T B T T B B |
| 18 | Sheffield United | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | H T B T B B |
| 19 | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | T B B T H H |
| 20 | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 8 | H B B T B B |
| 21 | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B H B T |
| 22 | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 5 | B T B B B H |
| 23 | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | -7 | 4 | B B T B B H |
| 24 | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | -8 | 4 | B H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

