Kết quả Wexford (Youth) vs Longford Town, 01h45 ngày 03/10
Kết quả Wexford (Youth) vs Longford Town
Đối đầu Wexford (Youth) vs Longford Town
Phong độ Wexford (Youth) gần đây
Phong độ Longford Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.77+0.5
0.99O 2.75
0.94U 2.75
0.821
1.77X
3.752
3.75Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.84O 1
0.66U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wexford (Youth) vs Longford Town
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 34
-
Wexford (Youth) vs Longford Town: Diễn biến chính
-
16'Mikie Rowe
1-0 -
45'Rhys Bartley
2-0 -
52'2-0
-
61'2-1
James Bailey -
64'2-2
Dean Williams -
81'2-3
Alex O'Brien -
85'2-3Sean Moore
-
89'Kian Dignam
3-3 -
90'Zayd Abada3-3
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Wexford (Youth) vs Longford Town: Số liệu thống kê
-
Wexford (Youth)Longford Town
-
8Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút4
-
-
11Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài0
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
104Pha tấn công103
-
-
67Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 | 34 | 37 | 71 | T H B T B B |
| 2 | Bray Wanderers | 34 | 15 | 8 | 11 | 65 | 49 | 16 | 53 | B H T T T B |
| 3 | UC Dublin | 34 | 15 | 7 | 12 | 61 | 48 | 13 | 52 | T H H B B T |
| 4 | Cobh Ramblers | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 50 | -4 | 49 | H H T B H T |
| 5 | Longford Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 45 | 2 | 48 | H B B T T H |
| 6 | Kerry FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 42 | 40 | 2 | 48 | T T B B T T |
| 7 | Athlone Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 41 | 40 | 1 | 48 | T T H T H T |
| 8 | Wexford (Youth) | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | B T B T B H |
| 9 | Treaty United | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 52 | -19 | 36 | B B T B T B |
| 10 | Finn Harps | 34 | 6 | 7 | 21 | 31 | 68 | -37 | 25 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

