Kết quả Wexford (Youth) vs Cobh Ramblers, 01h45 ngày 19/09
Kết quả Wexford (Youth) vs Cobh Ramblers
Đối đầu Wexford (Youth) vs Cobh Ramblers
Phong độ Wexford (Youth) gần đây
Phong độ Cobh Ramblers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.88O 2.5
0.81U 2.5
0.991
2.15X
3.202
2.90Hiệp 1+0
0.68-0
1.16O 1
0.77U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wexford (Youth) vs Cobh Ramblers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 32
-
Wexford (Youth) vs Cobh Ramblers: Diễn biến chính
-
42'Mikie Rowe
1-0 -
52'1-0Oran Crowe
-
55'1-0Cian Coleman
-
59'Kian Dignam1-0
-
60'Ryan Ritchie
2-0 -
67'Mikie Rowe
3-0 -
90'3-1
Jordan Adeyemi
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Wexford (Youth) vs Cobh Ramblers: Số liệu thống kê
-
Wexford (Youth)Cobh Ramblers
-
10Phạt góc3
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
127Pha tấn công115
-
-
90Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 | 34 | 37 | 71 | T H B T B B |
| 2 | Bray Wanderers | 34 | 15 | 8 | 11 | 65 | 49 | 16 | 53 | B H T T T B |
| 3 | UC Dublin | 34 | 15 | 7 | 12 | 61 | 48 | 13 | 52 | T H H B B T |
| 4 | Cobh Ramblers | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 50 | -4 | 49 | H H T B H T |
| 5 | Longford Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 45 | 2 | 48 | H B B T T H |
| 6 | Kerry FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 42 | 40 | 2 | 48 | T T B B T T |
| 7 | Athlone Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 41 | 40 | 1 | 48 | T T H T H T |
| 8 | Wexford (Youth) | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | B T B T B H |
| 9 | Treaty United | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 52 | -19 | 36 | B B T B T B |
| 10 | Finn Harps | 34 | 6 | 7 | 21 | 31 | 68 | -37 | 25 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

