Kết quả Wexford (Youth) vs Athlone Town, 01h45 ngày 22/08
Kết quả Wexford (Youth) vs Athlone Town
Phong độ Wexford (Youth) gần đây
Phong độ Athlone Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.89+0.5
0.87O 2.5
0.77U 2.5
0.991
1.91X
3.402
3.40Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.80O 1
0.77U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wexford (Youth) vs Athlone Town
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 28
-
Wexford (Youth) vs Athlone Town: Diễn biến chính
-
34'Kian Dignam0-0
-
34'0-1
Patrick Ferrry -
49'0-1Dylan Connolly
-
53'0-1
-
67'Paul Martin0-1
-
74'Max Murphy0-1
-
76'0-1
-
90'0-2
Callum Cleary
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Wexford (Youth) vs Athlone Town: Số liệu thống kê
-
Wexford (Youth)Athlone Town
-
4Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
15Sút Phạt12
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị2
-
-
10Ném biên8
-
-
75Pha tấn công55
-
-
55Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 | 34 | 37 | 71 | T H B T B B |
| 2 | Bray Wanderers | 34 | 15 | 8 | 11 | 65 | 49 | 16 | 53 | B H T T T B |
| 3 | UC Dublin | 34 | 15 | 7 | 12 | 61 | 48 | 13 | 52 | T H H B B T |
| 4 | Cobh Ramblers | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 50 | -4 | 49 | H H T B H T |
| 5 | Longford Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 45 | 2 | 48 | H B B T T H |
| 6 | Kerry FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 42 | 40 | 2 | 48 | T T B B T T |
| 7 | Athlone Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 41 | 40 | 1 | 48 | T T H T H T |
| 8 | Wexford (Youth) | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | B T B T B H |
| 9 | Treaty United | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 52 | -19 | 36 | B B T B T B |
| 10 | Finn Harps | 34 | 6 | 7 | 21 | 31 | 68 | -37 | 25 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

