Kết quả Treaty United vs Wexford (Youth), 01h45 ngày 05/09
Kết quả Treaty United vs Wexford (Youth)
Đối đầu Treaty United vs Wexford (Youth)
Phong độ Treaty United gần đây
Phong độ Wexford (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.82O 2.5
0.89U 2.5
0.911
2.61X
3.352
2.38Hiệp 1+0
0.85-0
0.95O 1
0.78U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Treaty United vs Wexford (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 30
-
Treaty United vs Wexford (Youth): Diễn biến chính
-
23'Kyle Foley0-0
-
30'0-1
Mikie Rowe -
48'0-1
-
69'0-1Mikie Rowe
-
81'0-1Zak OSullivan
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Treaty United vs Wexford (Youth): Số liệu thống kê
-
Treaty UnitedWexford (Youth)
-
8Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
21Sút Phạt9
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
9Phạm lỗi21
-
-
21Ném biên8
-
-
85Pha tấn công56
-
-
42Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 | 34 | 37 | 71 | T H B T B B |
| 2 | Bray Wanderers | 34 | 15 | 8 | 11 | 65 | 49 | 16 | 53 | B H T T T B |
| 3 | UC Dublin | 34 | 15 | 7 | 12 | 61 | 48 | 13 | 52 | T H H B B T |
| 4 | Cobh Ramblers | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 50 | -4 | 49 | H H T B H T |
| 5 | Longford Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 45 | 2 | 48 | H B B T T H |
| 6 | Kerry FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 42 | 40 | 2 | 48 | T T B B T T |
| 7 | Athlone Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 41 | 40 | 1 | 48 | T T H T H T |
| 8 | Wexford (Youth) | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | B T B T B H |
| 9 | Treaty United | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 52 | -19 | 36 | B B T B T B |
| 10 | Finn Harps | 34 | 6 | 7 | 21 | 31 | 68 | -37 | 25 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

