Kết quả Cobh Ramblers vs Wexford (Youth), 01h45 ngày 01/08
Kết quả Cobh Ramblers vs Wexford (Youth)
Phong độ Cobh Ramblers gần đây
Phong độ Wexford (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.04+0.25
0.78O 2.5
0.65U 2.5
1.101
2.25X
3.402
2.60Hiệp 1+0
0.79-0
1.05O 1.25
1.07U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cobh Ramblers vs Wexford (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 25
-
Cobh Ramblers vs Wexford (Youth): Diễn biến chính
-
5'Brendan Frahill0-0
-
32'Robert McCourt(OW)1-0
-
55'1-0Robert McCourt
-
60'Shane Griffin1-0
-
60'1-0Kaylem Harnett
-
86'1-0Gavin Hodgins
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Cobh Ramblers vs Wexford (Youth): Số liệu thống kê
-
Cobh RamblersWexford (Youth)
-
1Phạt góc0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
13Sút Phạt18
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
12Ném biên26
-
-
96Pha tấn công97
-
-
38Tấn công nguy hiểm62
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 | 34 | 37 | 71 | T H B T B B |
| 2 | Bray Wanderers | 34 | 15 | 8 | 11 | 65 | 49 | 16 | 53 | B H T T T B |
| 3 | UC Dublin | 34 | 15 | 7 | 12 | 61 | 48 | 13 | 52 | T H H B B T |
| 4 | Cobh Ramblers | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 50 | -4 | 49 | H H T B H T |
| 5 | Longford Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 45 | 2 | 48 | H B B T T H |
| 6 | Kerry FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 42 | 40 | 2 | 48 | T T B B T T |
| 7 | Athlone Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 41 | 40 | 1 | 48 | T T H T H T |
| 8 | Wexford (Youth) | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | B T B T B H |
| 9 | Treaty United | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 52 | -19 | 36 | B B T B T B |
| 10 | Finn Harps | 34 | 6 | 7 | 21 | 31 | 68 | -37 | 25 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

