Kết quả Cobh Ramblers vs Treaty United, 02h15 ngày 08/08
Kết quả Cobh Ramblers vs Treaty United
Đối đầu Cobh Ramblers vs Treaty United
Phong độ Cobh Ramblers gần đây
Phong độ Treaty United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.10X
3.302
3.10Hiệp 1+0
0.64-0
1.25O 1
0.77U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cobh Ramblers vs Treaty United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 27
-
Cobh Ramblers vs Treaty United: Diễn biến chính
-
43'Dara McCormick0-0
-
45'Brendan Frahill0-0
-
57'Brendan Frahill0-0
-
65'Jordan Adeyemi0-0
-
70'Jordan Adeyemi
1-0 -
71'Jordan Adeyemi
2-0 -
78'2-0Mark Murphy
-
90'Kai O’Neill2-0
-
90'2-0Eric Christopher Yoro
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Cobh Ramblers vs Treaty United: Số liệu thống kê
-
Cobh RamblersTreaty United
-
4Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
117Pha tấn công89
-
-
52Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 | 34 | 37 | 71 | T H B T B B |
| 2 | Bray Wanderers | 34 | 15 | 8 | 11 | 65 | 49 | 16 | 53 | B H T T T B |
| 3 | UC Dublin | 34 | 15 | 7 | 12 | 61 | 48 | 13 | 52 | T H H B B T |
| 4 | Cobh Ramblers | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 50 | -4 | 49 | H H T B H T |
| 5 | Longford Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 45 | 2 | 48 | H B B T T H |
| 6 | Kerry FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 42 | 40 | 2 | 48 | T T B B T T |
| 7 | Athlone Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 41 | 40 | 1 | 48 | T T H T H T |
| 8 | Wexford (Youth) | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | B T B T B H |
| 9 | Treaty United | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 52 | -19 | 36 | B B T B T B |
| 10 | Finn Harps | 34 | 6 | 7 | 21 | 31 | 68 | -37 | 25 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

