Kết quả Forres Mechanics vs Clachnacuddin, 02h00 ngày 20/08
Kết quả Forres Mechanics vs Clachnacuddin
Phong độ Forres Mechanics gần đây
Phong độ Clachnacuddin gần đây
-
Thứ năm, Ngày 20/08/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
0.84O 3.25
0.95U 3.25
0.851
3.50X
3.902
1.75Hiệp 1+0
1.04-0
0.66O 1.25
0.71U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Forres Mechanics vs Clachnacuddin
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 4 Scotland (Highland) 2026-2027 » vòng 6
-
Forres Mechanics vs Clachnacuddin: Diễn biến chính
-
19'Reid S. (Assist:Leighton E.)
1-0 -
26'1-0
-
37'Mark McLauchlan
2-0 -
46'2-0
-
48'2-0
-
58'2-0
-
71'2-0
-
74'2-1
Harry Nicolson
- BXH Hạng 4 Scotland (Highland)
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Forres Mechanics vs Clachnacuddin: Số liệu thống kê
-
Forres MechanicsClachnacuddin
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
114Pha tấn công127
-
-
61Tấn công nguy hiểm78
-
BXH Hạng 4 Scotland (Highland) 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 12 | 10 | 2 | 0 | 48 | 10 | 38 | 32 | H T T T T T |
| 2 | Inverurie Loco Works | 13 | 7 | 5 | 1 | 27 | 18 | 9 | 26 | T T H T H T |
| 3 | Formartine United | 12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 22 | T T H H H T |
| 4 | fraserburgh | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 10 | 14 | 21 | B T H B H T |
| 5 | Strathspey Thistle | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 16 | 8 | 20 | T T H T T B |
| 6 | Forres Mechanics | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 15 | 6 | 20 | H B B T T T |
| 7 | Buckie Thistle FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 30 | 16 | 14 | 19 | T T B B B B |
| 8 | Banks o Dee | 12 | 5 | 4 | 3 | 28 | 24 | 4 | 19 | H T T H T B |
| 9 | Clachnacuddin | 11 | 4 | 5 | 2 | 24 | 11 | 13 | 17 | T H T H B H |
| 10 | Turriff United | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 | 17 | -1 | 16 | B B B T B T |
| 11 | Huntly | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 20 | -2 | 15 | B B T B H T |
| 12 | Nairn County | 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 19 | -3 | 14 | B H H H T T |
| 13 | Lossiemouth | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 26 | -10 | 14 | B B B B B B |
| 14 | Deveronvale | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 20 | -4 | 12 | H T B T H B |
| 15 | Keith | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 29 | -11 | 12 | T T T B B B |
| 16 | Inver Gordon | 12 | 3 | 1 | 8 | 15 | 30 | -15 | 10 | B B B B T B |
| 17 | Wick Academy | 12 | 2 | 0 | 10 | 11 | 34 | -23 | 6 | B B T B B T |
| 18 | Rothes | 11 | 1 | 0 | 10 | 8 | 52 | -44 | 3 | T B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

