Kết quả Forres Mechanics vs Buckie Thistle FC, 02h00 ngày 17/09

Hạng 4 Scotland (Highland) 2026-2027 » vòng 10

  • Forres Mechanics vs Buckie Thistle FC: Diễn biến chính

  • 5'
    0-1
    goal Josh Peters(Assists:Darryl McHardy)
  • 52'
    0-1
  • 59'
    Innes McKay(OW)
    1-1
  • 73'
    1-1
  • 77'
    1-1
  • 83'
    1-1
  • 88'
    1-1
  • 90'
    Hayllar K. (Assist:Jamieson M.) goal 
    2-1
  • BXH Hạng 4 Scotland (Highland)
  • BXH bóng đá Scotland mới nhất
  • Forres Mechanics vs Buckie Thistle FC: Số liệu thống kê

  • Forres Mechanics
    Buckie Thistle FC
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    127
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     

BXH Hạng 4 Scotland (Highland) 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brora Rangers 12 10 2 0 48 10 38 32 H T T T T T
2 Inverurie Loco Works 13 7 5 1 27 18 9 26 T T H T H T
3 Formartine United 12 6 4 2 23 16 7 22 T T H H H T
4 fraserburgh 11 6 3 2 24 10 14 21 B T H B H T
5 Strathspey Thistle 13 6 2 5 24 16 8 20 T T H T T B
6 Forres Mechanics 12 6 2 4 21 15 6 20 H B B T T T
7 Buckie Thistle FC 11 6 1 4 30 16 14 19 T T B B B B
8 Banks o Dee 12 5 4 3 28 24 4 19 H T T H T B
9 Clachnacuddin 11 4 5 2 24 11 13 17 T H T H B H
10 Turriff United 12 5 1 6 16 17 -1 16 B B B T B T
11 Huntly 12 4 3 5 18 20 -2 15 B B T B H T
12 Nairn County 12 3 5 4 16 19 -3 14 B H H H T T
13 Lossiemouth 12 4 2 6 16 26 -10 14 B B B B B B
14 Deveronvale 12 3 3 6 16 20 -4 12 H T B T H B
15 Keith 12 3 3 6 18 29 -11 12 T T T B B B
16 Inver Gordon 12 3 1 8 15 30 -15 10 B B B B T B
17 Wick Academy 12 2 0 10 11 34 -23 6 B B T B B T
18 Rothes 11 1 0 10 8 52 -44 3 T B B B B B

" "