Kết quả Viking B vs Varhaug, 00h00 ngày 15/09
Kết quả Viking B vs Varhaug
Đối đầu Viking B vs Varhaug
Phong độ Viking B gần đây
Phong độ Varhaug gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.81+2.25
0.99O 3.75
0.86U 3.75
0.741
2.60X
4.002
2.10Hiệp 1-1.25
0.90+1.25
0.90O 2
0.74U 2
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viking B vs Varhaug
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 19
-
Viking B vs Varhaug: Diễn biến chính
-
16'Romano Postema
1-0 -
27'Niklas Fuglestad
2-0 -
31'2-0
-
35'2-0
-
35'2-0
-
55'2-0
-
57'Niklas Fuglestad
3-0 -
65'Henrik Kvelvane
4-0 -
75'4-0
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Viking B vs Varhaug: Số liệu thống kê
-
Viking BVarhaug
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
18Tổng cú sút6
-
-
10Sút trúng cầu môn0
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
15Sút Phạt9
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
5Việt vị1
-
-
14Ném biên1
-
-
112Pha tấn công83
-
-
92Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

