Kết quả Valerenga B vs Ullern FC, 19h00 ngày 10/05
Kết quả Valerenga B vs Ullern FC
Đối đầu Valerenga B vs Ullern FC
Phong độ Valerenga B gần đây
Phong độ Ullern FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 3.5
0.75U 3.5
0.901
2.25X
4.102
2.35Hiệp 1+0
1.25-0
0.60O 1.5
1.47U 1.5
0.48 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valerenga B vs Ullern FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 6
-
Valerenga B vs Ullern FC: Diễn biến chính
-
36'0-1
Bendik Evensen -
66'Solberg M.
1-1 -
68'1-1Sigurd Rorstad
-
74'Solberg M.
2-1 -
76'Ulrik Martins
3-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Valerenga B vs Ullern FC: Số liệu thống kê
-
Valerenga BUllern FC
-
10Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc6
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
58Pha tấn công82
-
-
33Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

