Kết quả Stromsgodset B vs Tromso B, 22h00 ngày 02/08

  • Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.90
    +1.25
    0.90
    O 4
    0.83
    U 4
    0.98
    1
    1.48
    X
    4.75
    2
    4.33
    Hiệp 1
    -0.75
    0.86
    +0.75
    0.90
    O 2
    1.06
    U 2
    0.70
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Stromsgodset B vs Tromso B

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 14

  • Stromsgodset B vs Tromso B: Diễn biến chính

  • 20'
    0-1
    goal Isaac Kleczka
  • 32'
    0-1
  • 52'
    0-2
    goal Oliver Ottesen
  • 66'
    0-2
  • 81'
    0-2
  • 86'
    0-2
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Stromsgodset B vs Tromso B: Số liệu thống kê

  • Stromsgodset B
    Tromso B
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 22 12 4 6 70 40 30 40 B T T H B H
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 FC Lyn Oslo B 22 9 4 9 47 47 0 31 T B B H B H
10 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "