Kết quả Strindheim IL vs Aalesund FK B, 23h00 ngày 03/08

  • Thứ hai, Ngày 03/08/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.89
    +0.75
    0.87
    O 4.25
    0.88
    U 4.25
    0.93
    1
    1.30
    X
    5.75
    2
    5.75
    Hiệp 1
    -0.25
    0.74
    +0.25
    1.02
    O 1.75
    0.81
    U 1.75
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Strindheim IL vs Aalesund FK B

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 14

  • Strindheim IL vs Aalesund FK B: Diễn biến chính

  • 26'
    Alexander Glosen goal 
    1-0
  • 55'
    Anders Nytoft goal 
    2-0
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Strindheim IL vs Aalesund FK B: Số liệu thống kê

  • Strindheim IL
    Aalesund FK B
  • 11
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 145
    Pha tấn công
    128
  •  
     
  • 84
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 22 12 4 6 70 40 30 40 B T T H B H
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 FC Lyn Oslo B 22 9 4 9 47 47 0 31 T B B H B H
10 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "