Kết quả Stabaek B vs Flekkeroy IL, 21h00 ngày 27/09

  • Chủ nhật, Ngày 27/09/2026
    21:00
  • Stabaek B 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.75
    -0
    0.95
    O 3.75
    0.78
    U 3.75
    0.86
    1
    2.13
    X
    3.80
    2
    2.48
    Hiệp 1
    +0
    0.77
    -0
    0.93
    O 1.5
    0.80
    U 1.5
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Stabaek B vs Flekkeroy IL

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 21

  • Stabaek B vs Flekkeroy IL: Diễn biến chính

  • 29'
    0-1
    goal Tobias Knutsen
  • 90'
    0-2
    goal Drilon Ibishi
  • 90'
    Sebastian Velten-Simonsen goal 
    1-2
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Stabaek B vs Flekkeroy IL: Số liệu thống kê

  • Stabaek B
    Flekkeroy IL
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "