Kết quả Skjetten Fotball vs Kongsvinger IL B, 23h00 ngày 06/10
Kết quả Skjetten Fotball vs Kongsvinger IL B
Đối đầu Skjetten Fotball vs Kongsvinger IL B
Phong độ Skjetten Fotball gần đây
Phong độ Kongsvinger IL B gần đây
-
Thứ ba, Ngày 06/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.78O 5
0.88U 5
0.881
1.40X
5.002
5.00Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
0.93O 2.25
0.96U 2.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Skjetten Fotball vs Kongsvinger IL B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 4
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 22
-
Skjetten Fotball vs Kongsvinger IL B: Diễn biến chính
-
21'0-1
Emmanuel Olawore -
29'0-2
Gabriel Johnson -
35'0-3
Oliver Bjerke -
37'Markus Badstolokken
1-3 -
42'1-4
Gabriel Johnson -
72'Markus Badstolokken
2-4 -
73'2-4
-
81'Enes Shehabi
3-4 -
83'3-4
-
83'3-4
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Skjetten Fotball vs Kongsvinger IL B: Số liệu thống kê
-
Skjetten FotballKongsvinger IL B
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
108Pha tấn công117
-
-
18Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

