Kết quả Ready vs Heming, 18h00 ngày 08/08

  • Thứ bảy, Ngày 08/08/2026
    18:00
  • Ready 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Heming 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.83
    -0.25
    0.98
    O 3.75
    0.93
    U 3.75
    0.88
    1
    2.25
    X
    4.33
    2
    2.25
    Hiệp 1
    +0
    0.83
    -0
    0.98
    O 1.5
    0.88
    U 1.5
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Ready vs Heming

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 15

  • Ready vs Heming: Diễn biến chính

  • 32'
    0-1
    goal Ulrik Ferrer
  • 39'
    Torjus Jorgensen goal 
    1-1
  • 59'
    1-1
  • 79'
    1-1
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Ready vs Heming: Số liệu thống kê

  • Ready
    Heming
  • 9
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    3
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    10
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    123
  •  
     
  • 82
    Tấn công nguy hiểm
    80
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "