Kết quả Raelingen vs Rade, 21h00 ngày 09/08

  • Chủ nhật, Ngày 09/08/2026
    21:00
  • Raelingen 3
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Rade 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.25
    0.98
    -1.25
    0.83
    O 4.5
    0.88
    U 4.5
    0.73
    1
    3.85
    X
    4.30
    2
    1.49
    Hiệp 1
    +0.5
    1.03
    -0.5
    0.73
    O 1.75
    0.75
    U 1.75
    1.01
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Raelingen vs Rade

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 15

  • Raelingen vs Rade: Diễn biến chính

  • 46'
    0-1
    goal Katoto Michee Mayonga
  • 51'
    0-1
  • 71'
    Tangen L. goal 
    1-1
  • 73'
    1-1
  • 77'
    1-1
  • 83'
    1-1
  • 90'
    1-1
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Raelingen vs Rade: Số liệu thống kê

  • Raelingen
    Rade
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 90
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 22 12 4 6 70 40 30 40 B T T H B H
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 FC Lyn Oslo B 22 9 4 9 47 47 0 31 T B B H B H
10 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "