Kết quả Raelingen vs FC Lyn Oslo B, 23h00 ngày 28/09
Kết quả Raelingen vs FC Lyn Oslo B
Đối đầu Raelingen vs FC Lyn Oslo B
Phong độ Raelingen gần đây
Phong độ FC Lyn Oslo B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.85+2
0.85O 4.75
0.78U 4.75
0.921
2.45X
4.002
2.15Hiệp 1-0.75
0.61+0.75
1.09O 2.25
1.01U 2.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Raelingen vs FC Lyn Oslo B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 21
-
Raelingen vs FC Lyn Oslo B: Diễn biến chính
-
27'Johnsen-Kraemer T.(OW)1-0
-
34'1-0
-
64'1-0
-
77'1-0
-
90'1-0
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Raelingen vs FC Lyn Oslo B: Số liệu thống kê
-
RaelingenFC Lyn Oslo B
-
11Phạt góc8
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
13Sút Phạt11
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
0Việt vị1
-
-
24Ném biên18
-
-
121Pha tấn công110
-
-
45Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

