Kết quả Raelingen vs Drobak-Frogn IL, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Raelingen vs Drobak-Frogn IL
Đối đầu Raelingen vs Drobak-Frogn IL
Phong độ Raelingen gần đây
Phong độ Drobak-Frogn IL gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 3.75
0.79U 3.75
0.821
2.12X
3.702
2.38Hiệp 1+0
0.75-0
1.05O 1.5
0.93U 1.5
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Raelingen vs Drobak-Frogn IL
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 19
-
Raelingen vs Drobak-Frogn IL: Diễn biến chính
-
31'0-1
Mikkel Fodstad -
37'Amir Zamani
1-1 -
65'1-2
Anders Solvang -
80'1-2
-
90'Levernes J.
2-2 -
90'Marcus Skjevik2-2
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Raelingen vs Drobak-Frogn IL: Số liệu thống kê
-
RaelingenDrobak-Frogn IL
-
8Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút4
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
145Pha tấn công102
-
-
70Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

