Kết quả Molde B vs SK Herd, 23h30 ngày 02/10
Kết quả Molde B vs SK Herd
Đối đầu Molde B vs SK Herd
Phong độ Molde B gần đây
Phong độ SK Herd gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.11-0
0.66O 4.25
0.95U 4.25
0.851
2.30X
4.202
2.25Hiệp 1+0
1.05-0
0.71O 1.75
0.76U 1.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Molde B vs SK Herd
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 22
-
Molde B vs SK Herd: Diễn biến chính
-
6'0-1
Matheo Hjelle -
22'0-2
Mathias Saether -
25'Noah Ljoen Bye
1-2 -
61'Ioan Szamboti
2-2 -
63'2-2
-
73'Ioan Szamboti
3-2 -
77'Ioan Szamboti
4-2 -
82'Aaro E.
5-2 -
85'Ioan Szamboti
6-2
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Molde B vs SK Herd: Số liệu thống kê
-
Molde BSK Herd
-
10Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
6Sút Phạt10
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
1Việt vị1
-
-
21Ném biên13
-
-
146Pha tấn công105
-
-
101Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

