Kết quả Kvik Trondheim vs Molde B, 23h00 ngày 20/04

  • Thứ hai, Ngày 20/04/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.92
    +0.25
    0.88
    O 4.5
    0.89
    U 4.5
    0.91
    1
    2.37
    X
    3.80
    2
    2.30
    Hiệp 1
    -0.25
    1.28
    +0.25
    0.58
    O 2
    0.93
    U 2
    0.87
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kvik Trondheim vs Molde B

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 3

  • Kvik Trondheim vs Molde B: Diễn biến chính

  • 35'
    Oscar Kaplanski goal 
    1-0
  • 62'
    Oscar Kaplanski goal 
    2-0
  • 67'
    Oscar Kaplanski goal 
    3-0
  • 70'
    Kristian Gronning goal 
    4-0
  • 90'
    4-1
    goal Jonathan Fugelsnes
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Kvik Trondheim vs Molde B: Số liệu thống kê

  • Kvik Trondheim
    Molde B
  • 14
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 22 12 4 6 70 40 30 40 B T T H B H
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 FC Lyn Oslo B 22 9 4 9 47 47 0 31 T B B H B H
10 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "