Kết quả Kvik Trondheim vs Melhus, 00h00 ngày 04/08
-
Thứ ba, Ngày 04/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
1.00-1
0.80O 3.5
1.00U 3.5
0.801
4.33X
4.502
1.50Hiệp 1+0.5
1.00-0.5
0.76O 1.5
0.99U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kvik Trondheim vs Melhus
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 14
-
Kvik Trondheim vs Melhus: Diễn biến chính
-
29'0-0
-
49'0-1
Adrian Eide -
59'0-1
-
66'David Melkvik
1-1 -
74'1-1
-
76'1-1
-
85'1-1
-
90'1-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Kvik Trondheim vs Melhus: Số liệu thống kê
-
Kvik TrondheimMelhus
-
2Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
1Tổng cú sút13
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
0Sút ra ngoài9
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
56Pha tấn công97
-
-
28Tấn công nguy hiểm89
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | 30 | 39 | T B T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 10 | FC Lyn Oslo B | 21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | B T B B H B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

