Kết quả Konnerud vs Heming, 18h00 ngày 03/10
Kết quả Konnerud vs Heming
Đối đầu Konnerud vs Heming
Phong độ Konnerud gần đây
Phong độ Heming gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.93-1.25
0.83O 4.25
0.91U 4.25
0.731
5.20X
4.802
1.33Hiệp 1+0.5
0.93-0.5
0.81O 1.75
0.89U 1.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Konnerud vs Heming
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 22
-
Konnerud vs Heming: Diễn biến chính
-
4'Erik Stavas Skistad
1-0 -
10'Emil Haldorsen
2-0 -
16'2-1
Trygve Solberg Aarstad -
21'2-2
Ulrik Ferrer -
49'Dilawar Ahmadzay
3-2 -
51'3-2
-
55'Erik Stavas Skistad
4-2 -
70'4-3
Ulrik Ferrer -
75'4-4
Severin Sorlie -
80'Dilawar Ahmadzay
5-4 -
84'5-4
-
90'5-5
Severin Sorlie -
90'5-5
-
90'5-5
-
90'5-5
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Konnerud vs Heming: Số liệu thống kê
-
KonnerudHeming
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút17
-
-
7Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
11Sút Phạt14
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
2Việt vị1
-
-
17Ném biên24
-
-
112Pha tấn công132
-
-
56Tấn công nguy hiểm86
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | 30 | 39 | T B T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 10 | FC Lyn Oslo B | 21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | B T B B H B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

