Kết quả Haugesund 2 vs Hinna, 00h00 ngày 29/09
Kết quả Haugesund 2 vs Hinna
Đối đầu Haugesund 2 vs Hinna
Phong độ Haugesund 2 gần đây
Phong độ Hinna gần đây
-
Thứ ba, Ngày 29/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 4
0.79U 4
0.851
1.67X
4.502
3.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Haugesund 2 vs Hinna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 21
-
Haugesund 2 vs Hinna: Diễn biến chính
-
20'Pal Engseth Lie0-0
-
25'0-0Kristian Selmer
-
35'0-1
Mats Dale Valvatne -
36'Robin Lervik0-1
-
43'Nikolai Tendal
1-1 -
45'1-2
Brede Fiksdal -
45'Emil Rohd Schlichting
2-2 -
52'2-2Espen Ringlund
-
73'2-2Mats Dale Valvatne
-
79'2-3
Johannes Hinna -
82'2-4
Haga S. -
83'Rantaniitty-Larsen T.2-4
-
85'Ostrem F.2-4
-
90'2-4Vebjorn Hagen
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Haugesund 2 vs Hinna: Số liệu thống kê
-
Haugesund 2Hinna
-
4Thẻ vàng4
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | 30 | 39 | T B T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 10 | FC Lyn Oslo B | 21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | B T B B H B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

