Kết quả Grei vs Heming, 18h00 ngày 19/09

  • Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
    18:00
  • Grei 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Heming
    4
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.5
    0.88
    -1.5
    0.93
    O 4
    0.90
    U 4
    0.90
    1
    5.25
    X
    5.00
    2
    1.36
    Hiệp 1
    +0.75
    0.89
    -0.75
    0.85
    O 1.75
    0.80
    U 1.75
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Grei vs Heming

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 3

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 20

  • Grei vs Heming: Diễn biến chính

  • 24'
    0-1
    goal Ulrik Ferrer
  • 36'
    0-2
    goal Oskar Christiansson
  • 40'
    0-3
    goal Hagen A. J.
  • 79'
    Elmi Salman goal 
    1-3
  • 81'
    1-4
    goal Teo Hundvin-Hakonsen
  • 85'
    1-4
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Grei vs Heming: Số liệu thống kê

  • Grei
    Heming
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 3
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 26%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    74%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    145
  •  
     
  • 19
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "