Kết quả Gamle Oslo vs Union Carl Berner, 00h00 ngày 01/08
Kết quả Gamle Oslo vs Union Carl Berner
Phong độ Gamle Oslo gần đây
Phong độ Union Carl Berner gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.83+1.25
0.98O 4.25
0.88U 4.25
0.731
1.44X
5.502
4.20Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.87O 1.75
0.96U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gamle Oslo vs Union Carl Berner
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 14
-
Gamle Oslo vs Union Carl Berner: Diễn biến chính
-
13'Isak Lysfoss Lovlund
1-0 -
27'1-0
-
35'1-1
Aksel Garte Steiro -
43'1-1
-
47'Isak Lysfoss Lovlund
2-1 -
66'Ebrima Jammeh
3-1 -
81'3-1
-
81'3-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Gamle Oslo vs Union Carl Berner: Số liệu thống kê
-
Gamle OsloUnion Carl Berner
-
7Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút3
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài0
-
-
0Sút Phạt1
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
1Việt vị0
-
-
112Pha tấn công107
-
-
42Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

