Kết quả Frigg vs Asker, 18h00 ngày 02/05

  • Thứ bảy, Ngày 02/05/2026
    18:00
  • Frigg 3
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026
    Asker 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.85
    -0.25
    0.95
    O 3.75
    0.98
    U 3.75
    0.83
    1
    4.80
    X
    4.30
    2
    1.41
    Hiệp 1
    O
    U
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Frigg vs Asker

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 5

  • Frigg vs Asker: Diễn biến chính

  • 39'
    0-0
  • 43'
    0-0
  • 52'
    0-1
    goal Yonas Larsen
  • 54'
    0-2
    goal Jens-Erik Johansen
  • 62'
    0-2
  • 78'
    Kasper Wulff Iversen goal 
    1-2
  • 87'
    1-2
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Frigg vs Asker: Số liệu thống kê

  • Frigg
    Asker
  • 8
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    67
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 22 12 4 6 70 40 30 40 B T T H B H
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 FC Lyn Oslo B 22 9 4 9 47 47 0 31 T B B H B H
10 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "