Kết quả Byasen Toppfot vs Orkla, 19h00 ngày 26/09

  • Thứ bảy, Ngày 26/09/2026
    19:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Orkla 2
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -2
    0.97
    +2
    0.79
    O 4.75
    0.89
    U 4.75
    0.87
    1
    1.25
    X
    6.00
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -0.75
    0.74
    +0.75
    1.00
    O 2
    0.79
    U 2
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Byasen Toppfot vs Orkla

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 21

  • Byasen Toppfot vs Orkla: Diễn biến chính

  • 2'
    Josef Kulego goal 
    1-0
  • 22'
    1-0
  • 28'
    Brage Aune goal 
    2-0
  • 45'
    Brage Aune goal 
    3-0
  • 90'
    3-0
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Byasen Toppfot vs Orkla: Số liệu thống kê

  • Byasen Toppfot
    Orkla
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "