Kết quả Brumunddal vs Sandefjord B, 23h00 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +2
    0.93
    -2
    0.88
    O 4.25
    0.85
    U 4.25
    0.95
    1
    7.00
    X
    5.75
    2
    1.25
    Hiệp 1
    +1
    1.00
    -1
    0.80
    O 2.25
    0.98
    U 2.25
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Brumunddal vs Sandefjord B

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 20

  • Brumunddal vs Sandefjord B: Diễn biến chính

  • 26'
    0-1
    goal Daniel Johan Skaarud
  • 43'
    0-1
  • 54'
    0-1
  • 62'
    Christopher Abanga(OW)
    1-1
  • 64'
    1-2
    goal Mathias Døvle Lie
  • 77'
    1-2
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Brumunddal vs Sandefjord B: Số liệu thống kê

  • Brumunddal
    Sandefjord B
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 2
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    147
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    92
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 22 12 4 6 70 40 30 40 B T T H B H
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 FC Lyn Oslo B 22 9 4 9 47 47 0 31 T B B H B H
10 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "