Kết quả Brodd vs Stabaek B, 23h00 ngày 03/08

  • Thứ hai, Ngày 03/08/2026
    23:00
  • Brodd 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Stabaek B 4
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.90
    +0.75
    0.90
    O 4.25
    0.95
    U 4.25
    0.85
    1
    1.70
    X
    4.50
    2
    3.25
    Hiệp 1
    -0.75
    0.90
    +0.75
    0.90
    O 2
    1.00
    U 2
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Brodd vs Stabaek B

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 14

  • Brodd vs Stabaek B: Diễn biến chính

  • 2'
    Isak Hebnes goal 
    1-0
  • 19'
    Isak Dahlseng goal 
    2-0
  • 29'
    2-1
    goal Richard Ferrington
  • 49'
    2-2
    goal Oskar Daehli Oppedal
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Brodd vs Stabaek B: Số liệu thống kê

  • Brodd
    Stabaek B
  • 10
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 47
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 84
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "