Kết quả Brann 2 vs Vard Haugesund, 19h00 ngày 06/09
Kết quả Brann 2 vs Vard Haugesund
Đối đầu Brann 2 vs Vard Haugesund
Phong độ Brann 2 gần đây
Phong độ Vard Haugesund gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.00O 3.75
0.85U 3.75
0.951
2.20X
4.002
2.45Hiệp 1+0
0.88-0
0.86O 1.75
0.86U 1.75
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brann 2 vs Vard Haugesund
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 18
-
Brann 2 vs Vard Haugesund: Diễn biến chính
-
18'Elias Storksen
1-0 -
20'1-0
-
22'Julian Laegreid
2-0 -
28'Oliver Persson-Sulen
3-0 -
40'3-1
Sander Lille Lovo -
44'3-1
-
59'3-2
Sebastian Lie Haaland -
75'3-3
Haakon Sandhaland -
77'3-4
Sander Lille Lovo -
81'3-4
-
84'Kaspar Tvedt
4-4 -
90'4-4
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Brann 2 vs Vard Haugesund: Số liệu thống kê
-
Brann 2Vard Haugesund
-
1Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút18
-
-
9Sút trúng cầu môn12
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
91Pha tấn công92
-
-
47Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | 30 | 39 | T B T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 10 | FC Lyn Oslo B | 21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | B T B B H B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

