Kết quả Asane Fotball B vs Os Turn Fotball, 23h00 ngày 25/06
Kết quả Asane Fotball B vs Os Turn Fotball
Đối đầu Asane Fotball B vs Os Turn Fotball
Phong độ Asane Fotball B gần đây
Phong độ Os Turn Fotball gần đây
-
Thứ năm, Ngày 25/06/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.90-1.5
0.90O 4
0.90U 4
0.901
3.70X
4.602
1.57Hiệp 1+0.5
0.77-0.5
1.03O 1.75
0.73U 1.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Asane Fotball B vs Os Turn Fotball
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 12
-
Asane Fotball B vs Os Turn Fotball: Diễn biến chính
-
18'Simen Brudvik
1-0 -
22'1-1
Daniel Kvalvagnes -
32'1-2
Karl Omdahl -
46'Joakim Aasen
2-2 -
50'Simen Brudvik
3-2 -
53'3-3
Karl Omdahl -
56'3-4
Daniel Kvalvagnes -
65'3-4
-
70'3-4
-
74'3-5
Robin Vindenes
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Asane Fotball B vs Os Turn Fotball: Số liệu thống kê
-
Asane Fotball BOs Turn Fotball
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút19
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
10Sút ra ngoài10
-
-
8Sút Phạt9
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
20Ném biên19
-
-
102Pha tấn công102
-
-
51Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

