Kết quả Akra vs Mandalskameratene, 19h00 ngày 03/10
Kết quả Akra vs Mandalskameratene
Đối đầu Akra vs Mandalskameratene
Phong độ Akra gần đây
Phong độ Mandalskameratene gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.98-1.5
0.83O 4
1.00U 4
0.801
5.25X
5.252
1.36Hiệp 1+0.75
0.80-0.75
1.00O 1.75
0.95U 1.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Akra vs Mandalskameratene
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 22
-
Akra vs Mandalskameratene: Diễn biến chính
-
13'0-0
-
21'0-1
Mathias Hagen -
54'0-2
Alf Marius Abrahamsen -
60'0-2
-
60'0-3
Joachim Andreassen -
69'0-3
-
86'0-4
Mathias Hagen
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Akra vs Mandalskameratene: Số liệu thống kê
-
AkraMandalskameratene
-
6Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn11
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
88Pha tấn công105
-
-
44Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | 30 | 39 | T B T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 10 | FC Lyn Oslo B | 21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | B T B B H B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

