Kết quả Aalesund FK B vs Rosenborg B, 23h00 ngày 25/09
Kết quả Aalesund FK B vs Rosenborg B
Đối đầu Aalesund FK B vs Rosenborg B
Phong độ Aalesund FK B gần đây
Phong độ Rosenborg B gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 25/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.90O 4.25
0.88U 4.25
0.761
2.50X
4.202
2.05Hiệp 1+0.5
0.85-0.5
0.89O 2
0.84U 2
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aalesund FK B vs Rosenborg B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 21
-
Aalesund FK B vs Rosenborg B: Diễn biến chính
-
17'Matteo Langlo
1-0 -
28'1-1
Aleksander Borgersen -
30'1-2
Aleksander Borgersen -
52'1-3
Troen M. -
57'1-4
Troen M. -
58'1-4
-
70'1-5
Peder Krage -
72'1-6
Troen M. -
87'1-6
-
90'1-7
Troen M.
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Aalesund FK B vs Rosenborg B: Số liệu thống kê
-
Aalesund FK BRosenborg B
-
0Phạt góc7
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
6Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn12
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
61Pha tấn công41
-
-
29Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

