Kết quả Cuiaba vs Nautico (PE), 07h30 ngày 22/09
Kết quả Cuiaba vs Nautico (PE)
Nhận định, Soi kèo Cuiaba vs Nautico 7h30 ngày 22/9: Chủ nhà sáng cơ thắng
Đối đầu Cuiaba vs Nautico (PE)
Phong độ Cuiaba gần đây
Phong độ Nautico (PE) gần đây
-
Thứ ba, Ngày 22/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.08O 2.25
1.00U 2.25
0.821
2.00X
3.102
3.40Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.69O 0.75
0.67U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cuiaba vs Nautico (PE)
-
Sân vận động: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 29
-
Cuiaba vs Nautico (PE): Diễn biến chính
-
33'Lorenzo(Assists:Jean Dias)
1-0 -
46'1-0Patricio Nunez
Auremir Evangelista dos Santos -
46'1-0Arnaldo Manoel de Almeida
Reginaldo Lopes de Jesus -
46'1-0Geremias Ribeiro Junior Todinho
Benjamin Borasi -
52'Kauan Cristtyan(Assists:Fábio Gomes)
2-0 -
61'Eliel Chrystian Pereira Silva
Jean Dias2-0 -
62'Wesley Dias Claudino
David Souza2-0 -
63'Kauan Cristtyan
3-0 -
67'3-0Danielzinho
Jean Carlos Vicente -
67'3-0Derek Freitas Ribeiro
Kauan Maranhao -
68'3-0Geremias Ribeiro Junior Todinho
-
73'Ramon
Kauan Cristtyan3-0 -
73'Pedro Henrique Alves de Almeid
Fábio Gomes3-0 -
80'3-0Wanderson
-
85'Rodrigo Rodrigues
Igor Inocencio de Oliveira3-0 -
90'Wesley Dias Claudino3-0
-
Cuiaba vs Nautico (PE): Đội hình chính và dự bị
-
Cuiaba3-4-2-1Nautico (PE)4-2-3-11Joao Carlos Heidemann4Vitor Mendes5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso36Lorenzo20David Souza30Raul Lo Goncalves2Igor Inocencio de Oliveira77Jean Dias41Kauan Cristtyan90Fábio Gomes19Kauan Maranhao7Vinicius Santos Silva10Jean Carlos Vicente24Benjamin Borasi8Wenderson5Auremir Evangelista dos Santos93Reginaldo Lopes de Jesus34Wanderson3Betao23Igor Fernandes da Silva Araujo1Muriel Gustavo Becker
- Đội hình dự bị
-
12Gustavo Busatto11Eliel Chrystian Pereira Silva14Eric26Joao Silva91Luis Soares97Luiz Otavio Alves Marcolino96Pedro Henrique Alves de Almeid7Ramon27Rodrigo Rodrigues29Vinicius Peixoto70Wesley Dias Claudino53WeversonArnaldo Manoel de Almeida 2Caio 88Danielzinho 78Derek Freitas Ribeiro 72Gaston Guruceaga 55Indio 13Geremias Ribeiro Junior Todinho 29Luiz Claudio 16Patricio Nunez 22Ryan Carlos 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Antonio Jose Cardoso de Oliveira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Cuiaba vs Nautico (PE): Số liệu thống kê
-
CuiabaNautico (PE)
-
7Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
28Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
13Sút ra ngoài6
-
-
8Cản sút4
-
-
10Sút Phạt18
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
393Số đường chuyền510
-
-
78%Chuyền chính xác83%
-
-
18Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua4
-
-
5Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn3
-
-
23Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công9
-
-
20Thử thách13
-
-
11Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
31Long pass27
-
-
95Pha tấn công121
-
-
45Tấn công nguy hiểm37
-
-
7Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
46Số pha tranh chấp thành công55
-
-
2.98Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
2.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.27xG Set Play0.22
-
-
2.98Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.5
-
-
3.97Cú sút trúng đích0.39
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
26Số quả tạt chính xác14
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
13Phá bóng15
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

