Kết quả CRB AL vs Cuiaba, 02h00 ngày 28/09
Kết quả CRB AL vs Cuiaba
Nhận định, Soi kèo CRB vs Cuiaba 02h00 ngày 28/09: Chủ nhà có điểm tựa
Đối đầu CRB AL vs Cuiaba
Phong độ CRB AL gần đây
Phong độ Cuiaba gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.05+0.75
0.83O 2.25
0.93U 2.25
0.931
1.93X
3.302
3.35Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.93O 1
1.06U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CRB AL vs Cuiaba
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30
-
CRB AL vs Cuiaba: Diễn biến chính
-
6'Daniel Sampaio Simoes(Assists:Hereda)
1-0 -
29'1-0Calebe Oliveira Costa
-
32'1-0Vitor Mendes
-
34'Hereda1-0
-
46'1-0Rodrigo Rodrigues
Jean Dias -
46'1-0Luiz Otavio Alves Marcolino
David Souza -
50'Crystopher(Assists:Mikael Filipe Viana de Sousa)
2-0 -
60'2-0Igor Inocencio de Oliveira
-
62'2-0Wesley Dias Claudino
Igor Inocencio de Oliveira -
63'2-0Vinicius Peixoto
Kauan Cristtyan -
66'2-0Lorenzo
-
68'2-0Luis Soares
-
71'Vinicius Barata
Thiago Fernandes Rodrigues2-0 -
71'Geovane
Daniel Sampaio Simoes2-0 -
75'Geovane(Assists:Crystopher)
3-0 -
80'3-0Pedro Henrique Alves de Almeid
Fábio Gomes -
81'Ygor Catatau
Belmonte Dada3-0 -
81'Lucas Lovat
Reverson Valuarth Paiva Silva3-0 -
88'Douglas Baggio de Oliveira Costa
Mikael Filipe Viana de Sousa3-0
-
CRB AL vs Cuiaba: Đội hình chính và dự bị
-
CRB AL4-1-4-1Cuiaba3-4-2-11Vitor Caetano Ferreira6Reverson Valuarth Paiva Silva33Lyncon22Matheus Simonete Bressaneli32Hereda21Pedro Henrique de Castro Silva97Belmonte Dada10Daniel Sampaio Simoes8Crystopher17Thiago Fernandes Rodrigues28Mikael Filipe Viana de Sousa90Fábio Gomes41Kauan Cristtyan77Jean Dias2Igor Inocencio de Oliveira30Raul Lo Goncalves20David Souza36Lorenzo91Luis Soares5Calebe Oliveira Costa4Vitor Mendes1Joao Carlos Heidemann
- Đội hình dự bị
-
7Douglas Baggio de Oliveira Costa26Estevao Barreto de Oliveira27Fabio Alemao18Geovane44Henri Marinho dos Santos9Joao Joao Neto Martins36Lucas Lovat50Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao19Luiz Phellype Luciano Silva12Matheus Albino Carneiro20Vinicius Barata95Ygor CatatauGustavo Busatto 12Eliel Chrystian Pereira Silva 11Eric 14Joao Silva 26Luiz Otavio Alves Marcolino 97Pedro Henrique Alves de Almeid 96Ramon 7Rodrigo Rodrigues 27Vinicius Peixoto 29Wesley Dias Claudino 70Weverson 53
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Pollo Barioni PaulistaAntonio Jose Cardoso de Oliveira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
CRB AL vs Cuiaba: Số liệu thống kê
-
CRB ALCuiaba
-
7Phạt góc7
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
28Tổng cú sút13
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút5
-
-
12Sút Phạt8
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
490Số đường chuyền441
-
-
86%Chuyền chính xác83%
-
-
8Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị2
-
-
4Cứu thua7
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn5
-
-
13Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách8
-
-
6Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass42
-
-
89Pha tấn công105
-
-
32Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
45Số pha tranh chấp thành công34
-
-
2.55Bàn thắng kỳ vọng0.56
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.21
-
-
0.96xG Set Play0.35
-
-
2.55Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.56
-
-
1.57Cú sút trúng đích0.6
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
16Số quả tạt chính xác22
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
21Phá bóng17
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

