Kết quả CA Brown Adrogue vs UAI Urquiza, 05h00 ngày 22/08
Kết quả CA Brown Adrogue vs UAI Urquiza
Phong độ CA Brown Adrogue gần đây
Phong độ UAI Urquiza gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
0.90O 2
1.04U 2
0.701
2.15X
2.802
3.40Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.64O 0.75
0.94U 0.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CA Brown Adrogue vs UAI Urquiza
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Argentina Prim C Metropolitana 2026 » vòng 10
-
CA Brown Adrogue vs UAI Urquiza: Diễn biến chính
-
24'Elian Robles0-0
-
33'0-0Tomas Rocha
-
40'0-0Valentin Ciancio
-
54'0-1
Fernando Emanuel Ibanez -
70'Carlos Aguirre
1-1
- BXH Argentina Prim C Metropolitana
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
CA Brown Adrogue vs UAI Urquiza: Số liệu thống kê
-
CA Brown AdrogueUAI Urquiza
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
14Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
1Việt vị4
-
-
33Ném biên43
-
-
137Pha tấn công129
-
-
62Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Argentina Prim C Metropolitana 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sportivo Italiano | 17 | 9 | 5 | 3 | 23 | 9 | 14 | 32 | T T B H T T |
| 2 | Excursionistas | 17 | 10 | 2 | 5 | 31 | 18 | 13 | 32 | B T T T T B |
| 3 | Deportivo Armenio | 17 | 9 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 32 | T H T T T T |
| 4 | Villa San Carlos | 17 | 8 | 6 | 3 | 17 | 11 | 6 | 30 | B H H H T T |
| 5 | Arsenal de Sarandi | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 9 | 10 | 29 | T T T B T B |
| 6 | Real Pilar | 17 | 8 | 5 | 4 | 18 | 15 | 3 | 29 | H B T T B T |
| 7 | Deportivo Camioneros | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 14 | 7 | 28 | H T B B B B |
| 8 | Talleres Rem de Escalada | 17 | 8 | 4 | 5 | 18 | 13 | 5 | 28 | T T B H T B |
| 9 | Comunicaciones BsAs | 17 | 6 | 6 | 5 | 16 | 14 | 2 | 24 | T T H T H H |
| 10 | Deportivo Laferrere | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 | 23 | 1 | 24 | H H H B B T |
| 11 | Villa Dalmine | 17 | 6 | 6 | 5 | 12 | 12 | 0 | 24 | H B B T H B |
| 12 | Sportivo Dock Sud | 17 | 6 | 6 | 5 | 19 | 21 | -2 | 24 | T B B H T B |
| 13 | San Martin Burzaco | 17 | 5 | 6 | 6 | 17 | 22 | -5 | 21 | B H T T B T |
| 14 | CA Brown Adrogue | 16 | 4 | 7 | 5 | 10 | 10 | 0 | 19 | B H H B H T |
| 15 | Liniers | 17 | 4 | 7 | 6 | 17 | 18 | -1 | 19 | H H T B B T |
| 16 | Defensores Unidos | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 17 | -2 | 18 | H H T B T H |
| 17 | Flandria | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 | 22 | -5 | 17 | T B T B B H |
| 18 | Argentino de Merlo | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 21 | -5 | 17 | H B B T B B |
| 19 | Argentino de Quilmes | 17 | 3 | 8 | 6 | 7 | 16 | -9 | 17 | B B T H H H |
| 20 | UAI Urquiza | 17 | 2 | 8 | 7 | 9 | 19 | -10 | 14 | B T B B H T |
| 21 | Deportivo Merlo | 16 | 2 | 6 | 8 | 10 | 23 | -13 | 12 | B B H B T B |
| 22 | Ituzaingo | 17 | 0 | 6 | 11 | 10 | 26 | -16 | 6 | B B H B B B |
Title Play-offs

